en header
Bản dịch
- eo paĝokapo LibreOffice, Komputada Leksikono
- eo ĉapo PIV 2002
- es encabezado Komputeko
- es encabezado Komputeko
- fr en-tête Komputeko
- nl koptekst m Microsoft, Stichting
- eo kapo WordPress
- en header (Gợi ý tự động)
- ja キャップ帽 (ふちがなく、つばのある) (Gợi ý tự động)
- ja 帽子 (ふちのない) (Gợi ý tự động)
- ja ふた (ビンの) (Gợi ý tự động)
- ja キャップ (Gợi ý tự động)
- io boneto (Gợi ý tự động)
- io chapo (Gợi ý tự động)
- io kofio (Gợi ý tự động)
- en beret (Gợi ý tự động)
- en cap (Gợi ý tự động)
- en cover (Gợi ý tự động)
- en bonnet (Gợi ý tự động)
- en heading (Gợi ý tự động)
- zh 瓶盖 (Gợi ý tự động)
- zh 无檐帽 (Gợi ý tự động)
- zh 各种专用帽 (Gợi ý tự động)
- ja 頭 (Gợi ý tự động)
- ja 首 (Gợi ý tự động)
- ja 頭部 (Gợi ý tự động)
- ja 頭脳 (Gợi ý tự động)
- ja 一人 (Gợi ý tự động)
- ja 一頭 (Gợi ý tự động)
- ja 頂上部 《転義》 (Gợi ý tự động)
- ja 先端 (Gợi ý tự động)
- ja 先頭 (Gợi ý tự động)
- ja 指導者 (Gợi ý tự động)
- io kapo (Gợi ý tự động)
- en head (Gợi ý tự động)
- en cape (Gợi ý tự động)
- en cranium (Gợi ý tự động)
- en promontory (Gợi ý tự động)
- zh 首 (Gợi ý tự động)
- zh 头部 (Gợi ý tự động)
- zh 头 (Gợi ý tự động)
- eo kaplinio (Dịch ngược)
- eo rubriko (Dịch ngược)
- eo supra paĝotitolo (Dịch ngược)
- en headline (Gợi ý tự động)
- ja 欄 (Gợi ý tự động)
- ja 見出し (Gợi ý tự động)
- ja 標題 (Gợi ý tự động)
- ja ルブリカ (Gợi ý tự động)
- ja 見だし (Gợi ý tự động)
- io rubriko (Gợi ý tự động)
- en column (Gợi ý tự động)
- en rubric (Gợi ý tự động)
- en section (Gợi ý tự động)



Babilejo