Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

en head

Pronunciation:

Bản dịch

  • eo ĉefulo (Dịch ngược)
  • eo estro (Dịch ngược)
  • eo kapeto (Dịch ngược)
  • eo kapo (Dịch ngược)
  • eo kranio (Dịch ngược)
  • eo monerfiguro (Dịch ngược)
  • eo presila kapeto (Dịch ngược)
  • eo printila kapeto (Dịch ngược)
  • ja 主要人物 (Gợi ý tự động)
  • en chief (Gợi ý tự động)
  • en boss (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 長官 (Gợi ý tự động)
  • en leader (Gợi ý tự động)
  • en manager (Gợi ý tự động)
  • zh 领袖 (Gợi ý tự động)
  • ja 小さい頭 (Gợi ý tự động)
  • ja つぼみ (Gợi ý tự động)
  • ja 取っ手 (Gợi ý tự động)
  • ja つまみ (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 頭部 (Gợi ý tự động)
  • ja 頭脳 (Gợi ý tự động)
  • ja 一人 (Gợi ý tự động)
  • ja 一頭 (Gợi ý tự động)
  • ja 頂上部 (Gợi ý tự động)
  • ja 先端 (Gợi ý tự động)
  • ja 先頭 (Gợi ý tự động)
  • ja 指導者 (Gợi ý tự động)
  • io kapo (Gợi ý tự động)
  • en cape (Gợi ý tự động)
  • en cranium (Gợi ý tự động)
  • en promontory (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 头部 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • ja 頭蓋 (Gợi ý tự động)
  • ja 頭蓋骨 (Gợi ý tự động)
  • io kranio (Gợi ý tự động)
  • en skull (Gợi ý tự động)
  • en pate (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 头颅 (Gợi ý tự động)
  • zh 头脑 (Gợi ý tự động)
  • fr crâne (Gợi ý tự động)
  • en effigy (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
he/ad ...
Cách phát âm bằng kana:
ヘー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 199,678 inferencoj, 0.103 CPU-sekundoj en 0.105 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog