eo hazarde
Cấu trúc từ:
hazard/e ...Cách phát âm bằng kana:
ハザルデ
Bản dịch
- ja 偶然に pejv
- ja たまたま pejv
- ja 一か八か pejv
- en by accident ESPDIC
- en by chance ESPDIC
- en at random ESPDIC
- eo aleatore (Gợi ý tự động)
- eo hazarde (Gợi ý tự động)
- es aleatoriamente (Gợi ý tự động)
- es aleatoriamente (Gợi ý tự động)
- nl willekeurig (Gợi ý tự động)
Ví dụ
- eo renkonti hazarde / to meet by chance ESPDIC
- eo tute hazarde / completely by chance ESPDIC



Babilejo