Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
hav/o
Cách phát âm bằng kana:
ハーヴォ

eo havo

Từ mục chính:
hav/i
Cấu trúc từ:
hav/o
Cách phát âm bằng kana:
ハーヴォ
Substantivo (-o) havo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo hava

Cấu trúc từ:
hav/a
Cách phát âm bằng kana:
ハーヴァ
Adjektivo (-a) hava

Bản dịch

eo havi

Từ mục chính:
hav/i
Cấu trúc từ:
hav/i
Cách phát âm bằng kana:
ハーヴィ
Infinitivo (-i) de verbo havi

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) havo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 243,847 inferencoj, 0.190 CPU-sekundoj en 0.191 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog