en have courage
Bản dịch
- eo kuraĝi (Dịch ngược)
- ja あえて~する (Gợi ý tự động)
- ja ~する勇気がある (Gợi ý tự động)
- io kurajar (Gợi ý tự động)
- en to be bold enough (Gợi ý tự động)
- en dare (Gợi ý tự động)
- en venture to (Gợi ý tự động)
- zh 胆敢 (Gợi ý tự động)
eoTiu ĉi ilo helpas laŭvortan tradukon de teksto. zh这个工具帮助文本逐字翻译。 jaこのツールはテキストの逐語訳を補助します。
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo