en have available
Bản dịch
- eo disponi (Dịch ngược)
- ja 自由に使う (Gợi ý tự động)
- ja 処理する (Gợi ý tự động)
- ja 処置をとる (Gợi ý tự động)
- eo dispozicii (Gợi ý tự động)
- io disponar (Gợi ý tự động)
- en to absorb (Gợi ý tự động)
- en have at one's disposal (Gợi ý tự động)
- en dispose (Gợi ý tự động)
- zh (自主)处理、支配或决定 (Gợi ý tự động)
- zh 处置 (Gợi ý tự động)



Babilejo