Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo Havajoj

Cấu trúc từ:
havaj/o/j ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァー
Substantivo (-o) Havajo, pluralo (-j)

Bản dịch

eo Havajo

Cấu trúc từ:
havaj/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァー
Thẻ:
Substantivo (-o) Havajo

Bản dịch

eo havaja

Cấu trúc từ:
havaj/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァー
Adjektivo (-a) havaja

Bản dịch

Ví dụ

Cấu trúc từ:
havaj/o/j ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 38,760 inferencoj, 0.169 CPU-sekundoj en 0.201 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog