Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
hav//o/j
Cách phát âm bằng kana:
ヴァージョ

eo havaĵoj

Cấu trúc từ:
hav//o/j
Cách phát âm bằng kana:
ヴァージョ
Substantivo (-o) havaĵo, pluralo (-j)

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo havaĵo

Từ mục chính:
hav/i
Cấu trúc từ:
hav//o
Cách phát âm bằng kana:
ヴァージョ
Substantivo (-o) havaĵo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo havaĵa

Cấu trúc từ:
hav//a
Cách phát âm bằng kana:
ヴァージャ
Adjektivo (-a) havaĵa

Bản dịch

eo havaĵi

Cấu trúc từ:
hav//i
Cách phát âm bằng kana:
ヴァー
Infinitivo (-i) de verbo havaĵi

Bản dịch

eo havi

Từ mục chính:
hav/i
Cấu trúc từ:
hav/i
Cách phát âm bằng kana:
ハーヴィ
Infinitivo (-i) de verbo havi

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo havo

Từ mục chính:
hav/i
Cấu trúc từ:
hav/o
Cách phát âm bằng kana:
ハーヴォ
Substantivo (-o) havo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo hava

Cấu trúc từ:
hav/a
Cách phát âm bằng kana:
ハーヴァ
Adjektivo (-a) hava

Bản dịch

(?) havaĵoj

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,625,881 inferencoj, 0.602 CPU-sekundoj en 0.616 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog