en hate
Pronunciation:
Bản dịch
- eo malami (Dịch ngược)
- eo malamo (Dịch ngược)
- ja 憎む (Gợi ý tự động)
- io odiar (Gợi ý tự động)
- en to detest (Gợi ý tự động)
- zh 仇恨 (Gợi ý tự động)
- zh 憎恨 (Gợi ý tự động)
- zh 讨厌 (Gợi ý tự động)
- ja 憎しみ (Gợi ý tự động)
- ja 憎悪 (Gợi ý tự động)
- ja 嫌悪 (Gợi ý tự động)
- en hatred (Gợi ý tự động)
- en spite (Gợi ý tự động)
- zh 怨恨 (Gợi ý tự động)



Babilejo