Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
ha/te
Prononco per kanaoj:
ハー

en hate

Pronunciation: /heɪt/

Bản dịch

eo hati

Cấu trúc từ:
hat/i
Prononco per kanaoj:
ハーティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) hate

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 125,295 inferencoj, 0.114 CPU-sekundoj en 0.124 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog