en hatch
Bản dịch
- eo haĉo LibreOffice
- es sombreado Komputeko
- es sombreado Komputeko
- fr hachure Komputeko
- nl lijnarcering f VW
- en hatch (Gợi ý tự động)
- eo kovi (Dịch ngược)
- ja 抱いている (Gợi ý tự động)
- ja 大事に保護する (Gợi ý tự động)
- ja ひそかにたくらむ (Gợi ý tự động)
- io kovar (Gợi ý tự động)
- en to brood (Gợi ý tự động)
- en incubate (Gợi ý tự động)
- en watch over (Gợi ý tự động)



Babilejo