Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
harpun/o
Cách phát âm bằng kana:
プー

eo harpuno

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
harpun/o
Cách phát âm bằng kana:
プー
Substantivo (-o) harpuno

Bản dịch

io harpuno

Bản dịch

eo harpuna

Cấu trúc từ:
har/pun/a
Cách phát âm bằng kana:
プー
Adjektivo (-a) harpuna

Bản dịch

eo harpuni

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
harpun/i
Cách phát âm bằng kana:
プー

Bản dịch

eo harpune

Cấu trúc từ:
harpun/e
Cách phát âm bằng kana:
プー
Adverbo (-e) harpune

Bản dịch

(?) harpuno

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 990,325 inferencoj, 0.363 CPU-sekundoj en 0.877 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog