Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
Cách phát âm bằng kana:
ネー

eo harpuneto

Từ mục chính:
Vortanalizo
Cách phát âm bằng kana:
ネー

Bản dịch

eo harpuneta

Vortanalizo
Cách phát âm bằng kana:
ネー

Bản dịch

eo harpuneti

Vortanalizo
Cách phát âm bằng kana:
ネーティ

Bản dịch

eo harpuno

Từ mục chính:
Vortanalizo
Cách phát âm bằng kana:
プー

Bản dịch

io harpuno

Bản dịch

eo harpuna

Vortanalizo
Cách phát âm bằng kana:
プー

Bản dịch

eo harpuni

Từ mục chính:
Vortanalizo
Cách phát âm bằng kana:
プー

Bản dịch

(?) harpuneto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 64,903 inferencoj, 0.382 CPU-sekundoj en 0.394 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog