eo harpuneto
Cấu trúc từ:
harpun/et/o ...Cách phát âm bằng kana:
ハルプネート
Substantivo (-o) harpuneto
Bản dịch
- ja やす pejv
- eo pikilo (Dịch ngược)
- ja とげ (Gợi ý tự động)
- ja 針 (Gợi ý tự động)
- eo harpuno (Gợi ý tự động)
- ja ポインティングデバイス (Gợi ý tự động)
- ja 位置入力装置 (Gợi ý tự động)
- en awl (Gợi ý tự động)
- en dart (Gợi ý tự động)
- en prick (Gợi ý tự động)
- en sting (Gợi ý tự động)
- en pin (Gợi ý tự động)
- en pick (Gợi ý tự động)
- en pointing device (Gợi ý tự động)
- zh 刺 (Gợi ý tự động)
- zh 倒钩 (Gợi ý tự động)



Babilejo