Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
harp/ist/o
Cách phát âm bằng kana:

eo harpisto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
harp/ist/o
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) harpisto

Bản dịch

eo harpista

Cấu trúc từ:
harp/ist/a
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) harpista

Bản dịch

eo harpisti

Cấu trúc từ:
har/pist/i
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Bản dịch

eo harpiste

Cấu trúc từ:
harp/ist/e
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) harpiste

Bản dịch

eo harpo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
harp/o
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) harpo

Bản dịch

io harpo

Bản dịch

eo harpa

Cấu trúc từ:
harp/a
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) harpa

Bản dịch

eo harpi/o

harpio

Cấu trúc từ:
harpi/o
Cách phát âm bằng kana:
ピー
Substantivo (-o) harpio

Bản dịch

Từ chứa gốc "harpi"

eo harpi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
harp/i
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo harpe

Cấu trúc từ:
harp/e
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) harpe

Bản dịch

(?) harpisto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,946,558 inferencoj, 0.965 CPU-sekundoj en 1.174 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog