eo harpi/o
harpio
Cấu trúc từ:
harpi/oCách phát âm bằng kana:
ハルピーオ
Substantivo (-o) harpio
Bản dịch
- la Harpia harpyja 【鳥】 JENBP
- ja ハルピュイア pejv
- ja 意地の悪い女 《転義》 pejv
- ja 口うるさい女 pejv
- ja オウギワシ pejv
- en harpy (eagle) ESPDIC
- ja オオギワシ (Dịch ngược)
- ja ハーピー (Dịch ngược)
eo harpi
Từ mục chính:
harp/o
Cấu trúc từ:
harp/iCách phát âm bằng kana:
ハルピ
Infinitivo (-i) de verbo harpi
Bản dịch
- ja ハープを演奏する pejv
- en to play the harp ESPDIC
- ja ハープ(の/による)行いをする 推定 konjektita



Babilejo