Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo harpi

Cấu trúc từ:
harp/i ...
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo harpi/o

harpio

Cấu trúc từ:
harpi/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ピー
Thẻ:
Substantivo (-o) harpio

Bản dịch

Từ chứa gốc "harpi"

eo harpo

Cấu trúc từ:
harp/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) harpo
Laŭ la Universala Vortaro: fr harpe | en harp | de Harfe | ru арфа | pl arfa.

Bản dịch

eo harpa

Cấu trúc từ:
harp/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) harpa

Bản dịch

eo harpe

Cấu trúc từ:
harp/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) harpe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
harp/i ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 315,897 inferencoj, 0.256 CPU-sekundoj en 0.596 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog