Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
harp
Cách phát âm bằng kana:

eo harp/o

harpo

Cấu trúc từ:
harp/o
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) harpo

Bản dịch

harpi

harpisto

buŝharpo

Từ chứa gốc "harp"

en harp

Bản dịch

(?) harp

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 108,084 inferencoj, 0.146 CPU-sekundoj en 0.148 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog