en harmonic progression
Bản dịch
- eo harmona progresio (Dịch ngược)
- eo harmona vico (Dịch ngược)
- ja 調和数列 (Gợi ý tự động)
- en harmonic sequence (Gợi ý tự động)
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Vorto | Baza formo | Difino | harmonic | harmonic | … |
|---|---|---|
| progression | progressio | … |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo