en harm
Pronunciation:
Bản dịch
- eo damaĝi (Dịch ngược)
- eo difekti (Dịch ngược)
- eo lezo (Dịch ngược)
- eo malutilo (Dịch ngược)
- ja 損害を与える (Gợi ý tự động)
- ja 損傷を与える (Gợi ý tự động)
- en to damage (Gợi ý tự động)
- en hurt (Gợi ý tự động)
- en injure (Gợi ý tự động)
- ja 損なう (Gợi ý tự động)
- ja だめにする (Gợi ý tự động)
- ja 傷つける (Gợi ý tự động)
- io avariar (Gợi ý tự động)
- io domajar (Gợi ý tự động)
- io lezar (Gợi ý tự động)
- io spoliar (Gợi ý tự động)
- en impair (Gợi ý tự động)
- en mutilate (Gợi ý tự động)
- en spoil (Gợi ý tự động)
- en mar (Gợi ý tự động)
- zh 损坏 (Gợi ý tự động)
- zh 弄坏 (Gợi ý tự động)
- zh 损伤 (Gợi ý tự động)
- zh 损害 (Gợi ý tự động)
- ja 損傷 (Gợi ý tự động)
- ja 障害 (Gợi ý tự động)
- ja 損害 (Gợi ý tự động)
- ja 害 (Gợi ý tự động)
- ja 有害 (Gợi ý tự động)
- en detriment (Gợi ý tự động)
- en disadvantage (Gợi ý tự động)



Babilejo