Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo harfendado

Cấu trúc từ:
har/fend/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ェンダー
Substantivo (-o) harfendado

Bản dịch

eo harfendada

Cấu trúc từ:
har/fend/ad/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ェンダー
Adjektivo (-a) harfendada

Bản dịch

eo harfendade

Cấu trúc từ:
har/fend/ad/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ェンダー
Adverbo (-e) harfendade

Bản dịch

eo harfendi

Cấu trúc từ:
har/fend/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ェンディ

Bản dịch

eo harfendo

Cấu trúc từ:
har/fend/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ェン
Substantivo (-o) harfendo

Bản dịch

eo harfenda

Cấu trúc từ:
har/fend/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ェン
Adjektivo (-a) harfenda

Bản dịch

Cấu trúc từ:
har/fend/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ェンダー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,667,950 inferencoj, 0.515 CPU-sekundoj en 0.521 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog