Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo hareto

Cấu trúc từ:
har/et/o ...
Cách phát âm bằng kana:
レー
Thẻ:
Substantivo (-o) hareto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo hareta

Cấu trúc từ:
har/et/a ...
Cách phát âm bằng kana:
レー
Adjektivo (-a) hareta

Bản dịch

eo harete

Cấu trúc từ:
har/et/e ...
Cách phát âm bằng kana:
レー
Adverbo (-e) harete

Bản dịch

eo haro

Cấu trúc từ:
har/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ハー
Thẻ:
Substantivo (-o) haro
Laŭ la Universala Vortaro: fr cheveu | en hair | de Haar | ru волосъ | pl włos.
Etimologio: yi hor | de Haar | en hair

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo hara

Cấu trúc từ:
har/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ハー
Adjektivo (-a) hara

Bản dịch

Ví dụ

eo hari

Cấu trúc từ:
har/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ハー

Bản dịch

eo hare

Cấu trúc từ:
har/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ハー
Adverbo (-e) hare

Bản dịch

en hare

Bản dịch

Cấu trúc từ:
har/et/o ...
Cách phát âm bằng kana:
レー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,117,835 inferencoj, 0.473 CPU-sekundoj en 1.221 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog