en hardworking
Bản dịch
- eo diligenta (Dịch ngược)
- eo laborema (Dịch ngược)
- ja 勤勉な (Gợi ý tự động)
- io diligenta (Gợi ý tự động)
- en assiduous (Gợi ý tự động)
- en diligent (Gợi ý tự động)
- en industrious (Gợi ý tự động)
- en earnest (Gợi ý tự động)
- zh 勤奋 (Gợi ý tự động)
- zh 努力 (Gợi ý tự động)
- ja よく働く (Gợi ý tự động)
- en active (Gợi ý tự động)
- en laborious (Gợi ý tự động)



Babilejo