en harbinger
Bản dịch
- eo antaŭulo (Dịch ngược)
- eo aŭspicio (Dịch ngược)
- ja 先輩 (Gợi ý tự động)
- ja 先人 (Gợi ý tự động)
- en forerunner (Gợi ý tự động)
- en precursor (Gợi ý tự động)
- en predecessor (Gợi ý tự động)
- ja 後援 (Gợi ý tự động)
- ja 賛助 (Gợi ý tự động)
- ja 庇護 (Gợi ý tự động)
- ja 前兆 (Gợi ý tự động)
- io auspico (Gợi ý tự động)
- en auspice (Gợi ý tự động)
- en auspices (Gợi ý tự động)
- en patronage (Gợi ý tự động)
- en protection (Gợi ý tự động)
- en support (Gợi ý tự động)
- en good omen (Gợi ý tự động)



Babilejo