en happening
Bản dịch
- eo okazaĵo (Dịch ngược)
- ja 出来事 (Gợi ý tự động)
- ja 偶発事件 (Gợi ý tự động)
- en event (Gợi ý tự động)
- en occasion (Gợi ý tự động)
- en occurrence (Gợi ý tự động)
- en opportunity (Gợi ý tự động)
- en incident (Gợi ý tự động)
- zh 机会 (Gợi ý tự động)
- zh 事件 (Gợi ý tự động)



Babilejo