en hang
Pronunciation:
Bản dịch
- eo paraliziĝi KDE-laborvortaro
- es no responder Komputeko
- es no responder Komputeko
- fr se bloquer Komputeko
- nl vastlopen Komputeko
- ja 麻痺する (Gợi ý tự động)
- ja 停滞する 《転義》 (Gợi ý tự động)
- io torporar (i) (Gợi ý tự động)
- en to be paralyzed (Gợi ý tự động)
- en hang (Gợi ý tự động)
- eo flugpendi (Dịch ngược)
- eo pendi (Dịch ngược)
- eo portiĝi (Dịch ngược)
- eo ŝvebi (Dịch ngược)
- en to float (Gợi ý tự động)
- en hover (Gợi ý tự động)
- en waft (Gợi ý tự động)
- ja 掛っている (Gợi ý tự động)
- ja ぶらさがっている (Gợi ý tự động)
- ja 宙に浮いている (Gợi ý tự động)
- ja かかっている (Gợi ý tự động)
- io pendar (Gợi ý tự động)
- en to droop (Gợi ý tự động)
- zh 挂 (Gợi ý tự động)
- zh 垂 (Gợi ý tự động)
- ja 漂う (Gợi ý tự động)
- ja 浮く (Gợi ý tự động)
- ja 浮かぶ (Gợi ý tự động)
- ja ただよう (Gợi ý tự động)
- ja 舞う (Gợi ý tự động)
- ja 滑空する (Gợi ý tự động)
- ja すべるように動く (Gợi ý tự động)
- ja 宙づりになっている (Gợi ý tự động)
- en to circle (Gợi ý tự động)
- en float (Gợi ý tự động)



Babilejo