en handy
Bản dịch
- eo ĉemane (Dịch ngược)
- eo lerta (Dịch ngược)
- eo oportuna (Dịch ngược)
- eo oportune (Dịch ngược)
- ja 手元で (Gợi ý tự động)
- ja 手元に (Gợi ý tự động)
- en at hand (Gợi ý tự động)
- en in one's hand (Gợi ý tự động)
- ja 器用な (Gợi ý tự động)
- ja 巧みな (Gợi ý tự động)
- ja 上手な (Gợi ý tự động)
- ja 敏捷な (Gợi ý tự động)
- ja すばしこい (Gợi ý tự động)
- io habila (Gợi ý tự động)
- en able (Gợi ý tự động)
- en adroit (Gợi ý tự động)
- en clever (Gợi ý tự động)
- en dexterous (Gợi ý tự động)
- en skillful (Gợi ý tự động)
- en expert (Gợi ý tự động)
- en talented (Gợi ý tự động)
- zh 聪明 (Gợi ý tự động)
- zh 灵巧 (Gợi ý tự động)
- zh 熟练 (Gợi ý tự động)
- zh 敏捷 (Gợi ý tự động)
- zh 机灵 (Gợi ý tự động)
- zh 精巧 (Gợi ý tự động)
- ja 便利な (Gợi ý tự động)
- ja 使いやすい (Gợi ý tự động)
- ja 好都合な (Gợi ý tự động)
- ja 時宜を得た (Gợi ý tự động)
- io komoda (Gợi ý tự động)
- io oportuna (Gợi ý tự động)
- en convenient (Gợi ý tự động)
- en opportune (Gợi ý tự động)
- zh 方便 (Gợi ý tự động)
- zh 便利 (Gợi ý tự động)
- zh 合适 (Gợi ý tự động)
- zh 适宜 (Gợi ý tự động)
- ja 便利に (Gợi ý tự động)
- ja 具合よく (Gợi ý tự động)
- ja 都合よく (Gợi ý tự động)
- en advantageously (Gợi ý tự động)
- en comfortably (Gợi ý tự động)
- en conveniently (Gợi ý tự động)
- en usefully (Gợi ý tự động)
- en opportunely (Gợi ý tự động)



Babilejo