en handle
Pronunciation:
Bản dịch
- eo trakti Komputeko
- nl controlepunt VW
- nl handvat Komputeko
- eo tenilo Bertilo Wennergren
- es asa Komputeko
- es asa Komputeko
- fr poignée Komputeko
- nl greep Komputeko
- ja 取り扱う (Gợi ý tự động)
- ja 扱う (Gợi ý tự động)
- ja 待遇する (Gợi ý tự động)
- ja 論じる (Gợi ý tự động)
- ja 処理する (Gợi ý tự động)
- ja 交渉する (Gợi ý tự động)
- ja 談判する (Gợi ý tự động)
- io traktar (t) (Gợi ý tự động)
- en to deal with (Gợi ý tự động)
- en handle (Gợi ý tự động)
- en treat (Gợi ý tự động)
- en process (Gợi ý tự động)
- zh 处理 (Gợi ý tự động)
- zh 对待 (Gợi ý tự động)
- zh 商谈 (Gợi ý tự động)
- zh 谈判 (Gợi ý tự động)
- zh 把...当作 (Gợi ý tự động)
- zh 论述 (Gợi ý tự động)
- ja 取っ手 (Gợi ý tự động)
- ja 柄 (Gợi ý tự động)
- ja 握り (Gợi ý tự động)
- io mancho (Gợi ý tự động)
- en grip (Gợi ý tự động)
- en knob (Gợi ý tự động)
- en holder (Gợi ý tự động)
- en hilt (Gợi ý tự động)
- zh 把手 (Gợi ý tự động)
- eo anso (Dịch ngược)
- eo fingrumi (Dịch ngược)
- eo manilo (Dịch ngược)
- eo mantenilo (Dịch ngược)
- eo pritemi (Dịch ngược)
- eo stango (Dịch ngược)
- eo startsvingilo (Dịch ngược)
- eo svingilo (Dịch ngược)
- io anso (Gợi ý tự động)
- en latch (Gợi ý tự động)
- ja つまむ (Gợi ý tự động)
- ja いじくる (Gợi ý tự động)
- ja つま弾く (Gợi ý tự động)
- en to finger (Gợi ý tự động)
- ja ハンドル (Gợi ý tự động)
- en to concern (Gợi ý tự động)
- ja 棒 (Gợi ý tự động)
- ja さお (Gợi ý tự động)
- ja 柱 (Gợi ý tự động)
- io stango (Gợi ý tự động)
- en bar (Gợi ý tự động)
- en pole (Gợi ý tự động)
- en rod (Gợi ý tự động)
- en shaft (Gợi ý tự động)
- en spar (Gợi ý tự động)
- en staff (Gợi ý tự động)
- en stake (Gợi ý tự động)
- en stave (Gợi ý tự động)
- en perch (Gợi ý tự động)
- zh 竿 (Gợi ý tự động)
- zh 杆 (Gợi ý tự động)
- zh 柱 (Gợi ý tự động)
- zh 棒 (Gợi ý tự động)
- zh 棍 (Gợi ý tự động)
- zh 柄 (Gợi ý tự động)
- en starting-handle (Gợi ý tự động)
- ja 舌 (Gợi ý tự động)
- ja 振り子 (Gợi ý tự động)
- ja ブランコ (Gợi ý tự động)
- en clapper (Gợi ý tự động)
- en lever (Gợi ý tự động)
- en pendulum (Gợi ý tự động)



Babilejo