en handcuff
Bản dịch
- eo enkatenigi (Dịch ngược)
- eo kateni (Dịch ngược)
- en to chain up (Gợi ý tự động)
- en place in chains (Gợi ý tự động)
- en restrain (Gợi ý tự động)
- en fetter (Gợi ý tự động)
- en shackle (Gợi ý tự động)
- ja 鎖につなぐ (Gợi ý tự động)
- ja かせをかける (Gợi ý tự động)
- ja 束縛する (Gợi ý tự động)
- ja 拘束する (Gợi ý tự động)
- en to chain (Gợi ý tự động)



Babilejo