en hand
Pronunciation:
Bản dịch
- eo kampulservisto (Dịch ngược)
- eo mano (Dịch ngược)
- eo montrilo (Dịch ngược)
- eo nadlo (Dịch ngược)
- eo transdoni (Dịch ngược)
- ja 手 (Gợi ý tự động)
- ja 筆跡 (Gợi ý tự động)
- ja 持ち札 (Gợi ý tự động)
- io manuo (Gợi ý tự động)
- zh 手 (Gợi ý tự động)
- fr main (Gợi ý tự động)
- ja 針 (Gợi ý tự động)
- ja 指標 (Gợi ý tự động)
- ja 矢印 (Gợi ý tự động)
- ja ポインター (Gợi ý tự động)
- ja カーソル (Gợi ý tự động)
- eo kursoro (Gợi ý tự động)
- eo referenco (Gợi ý tự động)
- en pointer (Gợi ý tự động)
- en indicator (Gợi ý tự động)
- ja 指針 (Gợi ý tự động)
- ja 磁針 (Gợi ý tự động)
- ja 撃針 (Gợi ý tự động)
- ja エギーユ (Gợi ý tự động)
- io agulo (Gợi ý tự động)
- en needle (Gợi ý tự động)
- zh 指针 (Gợi ý tự động)
- zh 唱针 (Gợi ý tự động)
- zh 注射器针头 (Gợi ý tự động)
- ja 渡す (Gợi ý tự động)
- ja 引き渡す (Gợi ý tự động)
- ja 伝える (Gợi ý tự động)
- ja 伝達する (Gợi ý tự động)
- en to convey (Gợi ý tự động)
- en hand over (Gợi ý tự động)
- en pass (Gợi ý tự động)
- en give over (Gợi ý tự động)
- en transfer (Gợi ý tự động)



Babilejo