en hamper
Bản dịch
- eo embarasi (Dịch ngược)
- eo korbo (Dịch ngược)
- eo malhelpi (Dịch ngược)
- ja 妨げる (Gợi ý tự động)
- ja 迷惑をかける (Gợi ý tự động)
- ja 当惑させる (Gợi ý tự động)
- io embarasar (Gợi ý tự động)
- en to embarrass (Gợi ý tự động)
- en encumber (Gợi ý tự động)
- en perplex (Gợi ý tự động)
- en inconvenience (Gợi ý tự động)
- en hinder (Gợi ý tự động)
- en impede (Gợi ý tự động)
- ja 当惑(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 困惑(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 狼狽(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 障害(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 迷惑(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 厄介(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja かご (Gợi ý tự động)
- ja ざる (Gợi ý tự động)
- io korbo (Gợi ý tự động)
- en basket (Gợi ý tự động)
- zh 篮子 (Gợi ý tự động)
- zh 篮 (Gợi ý tự động)
- zh 筐 (Gợi ý tự động)
- zh 篓 (Gợi ý tự động)
- ja 邪魔する (Gợi ý tự động)
- io deshelpar (Gợi ý tự động)
- io impedar (Gợi ý tự động)
- io inkombrar (Gợi ý tự động)
- en to bar (Gợi ý tự động)
- en inhibit (Gợi ý tự động)
- en prevent (Gợi ý tự động)
- en conflict with (Gợi ý tự động)
- en counteract (Gợi ý tự động)
- en deter (Gợi ý tự động)
- en frustrate (Gợi ý tự động)
- en detain (Gợi ý tự động)
- en thwart (Gợi ý tự động)
- zh 帮倒忙 (Gợi ý tự động)
- ja 妨害(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 邪魔(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 妨げである (Gợi ý tự động)
- ja 邪魔である (Gợi ý tự động)



Babilejo