Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo hamako

Cấu trúc từ:
hamak/o ...
Cách phát âm bằng kana:
マー
Thẻ:
Substantivo (-o) hamako

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo hamaka

Cấu trúc từ:
hamak/a ...
Cách phát âm bằng kana:
マー
Adjektivo (-a) hamaka

Bản dịch

eo hamaki

Cấu trúc từ:
hamak/i ...
Cách phát âm bằng kana:
マー

Bản dịch

eo hamake

Cấu trúc từ:
hamak/e ...
Cách phát âm bằng kana:
マー
Adverbo (-e) hamake

Bản dịch

Cấu trúc từ:
hamak/o ...
Cách phát âm bằng kana:
マー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 715,896 inferencoj, 0.244 CPU-sekundoj en 0.247 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog