Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo halto

Cấu trúc từ:
halt/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) halto
Etimologio: de Halt | fr halte | en halt

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo halta

Cấu trúc từ:
halt/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) halta

Bản dịch

Ví dụ

eo halti

Cấu trúc từ:
halt/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr s’arrêter | en come to a stop | de anhalten, Halt machen, stocken | ru останавливиться | pl stawać, zatrzymywać się.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo halte

Cấu trúc từ:
halt/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) halte

Bản dịch

Cấu trúc từ:
halt/o ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,834 inferencoj, 0.000 CPU-sekundoj en 0.000 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog