en haltingly
Bản dịch
- eo balbuta (Dịch ngược)
- eo balbute (Dịch ngược)
- eo heziteme (Dịch ngược)
- en faltering (Gợi ý tự động)
- en hesitant (Gợi ý tự động)
- en inarticulate (Gợi ý tự động)
- ja どもることの (Gợi ý tự động)
- en falteringly (Gợi ý tự động)
- en hesitantly (Gợi ý tự động)
- en hesitatingly (Gợi ý tự động)
- en irresolutely (Gợi ý tự động)
- ja ためらいがちに (Gợi ý tự động)
- ja 優柔不断に (Gợi ý tự động)
- ja ためらいがちで (Gợi ý tự động)
- ja 優柔不断で (Gợi ý tự động)



Babilejo