eo halteti
Cấu trúc từ:
halt/et/i ...Cách phát âm bằng kana:
ハル▼テーティ
Infinitivo (-i) de verbo halteti
Bản dịch
- en to sleep ESPDIC
- en suspend ESPDIC
- eo prokrasti (Gợi ý tự động)
- eo halteti (Gợi ý tự động)
- es suspender (Gợi ý tự động)
- es suspender (Gợi ý tự động)
- fr interrompre (Gợi ý tự động)
- nl onderbreken (Gợi ý tự động)
- en sleep (Dịch ngược)
Ví dụ
- eo haltetanta (filmeto) / choppy (video) Komputeko



Babilejo