en hallway
Bản dịch
- eo koridoro (Dịch ngược)
- ja 廊下 (Gợi ý tự động)
- ja 通廊 (Gợi ý tự động)
- ja 回廊 (Gợi ý tự động)
- ja 回廊地帯 (Gợi ý tự động)
- ja 車線 (Gợi ý tự động)
- io koridoro (Gợi ý tự động)
- en corridor (Gợi ý tự động)
- en passage (Gợi ý tự động)
- en hall (Gợi ý tự động)
- en lane (Gợi ý tự động)
- en passageway (Gợi ý tự động)
- zh 走廊 (Gợi ý tự động)
- zh 回廊 (Gợi ý tự động)



Babilejo