en hall
Pronunciation:
Bản dịch
- eo aŭlo (Dịch ngược)
- eo halo (Dịch ngược)
- eo koridoro (Dịch ngược)
- ja 大講堂 (Gợi ý tự động)
- ja 大ホール (Gợi ý tự động)
- en auditorium (Gợi ý tự động)
- ja ホール (Gợi ý tự động)
- ja 大広間 (Gợi ý tự động)
- ja 市場 (Gợi ý tự động)
- ja 市場の建物 (Gợi ý tự động)
- io halo (Gợi ý tự động)
- zh 敞棚 (Gợi ý tự động)
- zh 大厅 (Gợi ý tự động)
- ja 廊下 (Gợi ý tự động)
- ja 通廊 (Gợi ý tự động)
- ja 回廊 (Gợi ý tự động)
- ja 回廊地帯 (Gợi ý tự động)
- ja 車線 (Gợi ý tự động)
- io koridoro (Gợi ý tự động)
- en corridor (Gợi ý tự động)
- en passage (Gợi ý tự động)
- en hallway (Gợi ý tự động)
- en lane (Gợi ý tự động)
- en passageway (Gợi ý tự động)
- zh 走廊 (Gợi ý tự động)
- zh 回廊 (Gợi ý tự động)



Babilejo