en half-smiley
Bản dịch
- eo palpebrumo Komputada Leksikono, Aleksey Timin
- en half-smiley (Gợi ý tự động)
- en semi-smiley (Gợi ý tự động)
- en winkey face (Gợi ý tự động)
- ja まばたきすること (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 目くばせすること (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 点滅すること (推定) (Gợi ý tự động)



Babilejo