eo haketa kodo
Cấu trúc từ:
haketa kodo ...Cách phát âm bằng kana:
ハケータ コード
Bản dịch
- en hash code ESPDIC
- eo haketa kodo (Gợi ý tự động)
- es código hash (Gợi ý tự động)
- es código hash (Gợi ý tự động)
- fr code de hachage (Gợi ý tự động)
- nl hash-code m (Gợi ý tự động)



Babilejo