Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo haketa

Cấu trúc từ:
hak/et/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ケー
Adjektivo (-a) haketa

Bản dịch

Ví dụ

eo haketi

Cấu trúc từ:
hak/et/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ケーティ

Bản dịch

eo haketo

Cấu trúc từ:
hak/et/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ケー
Substantivo (-o) haketo

Bản dịch

eo haka

Cấu trúc từ:
hak/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ハー
Adjektivo (-a) haka

Bản dịch

eo haki

Cấu trúc từ:
hak/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ハー
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr hacher, abattre | en hew, chop | de hauen, hacken | ru рубить | pl rąbać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo hako

Cấu trúc từ:
hak/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ハー
Substantivo (-o) hako

Bản dịch

eo hake

Cấu trúc từ:
hak/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ハー
Adverbo (-e) hake

Bản dịch

en hake

Bản dịch

Cấu trúc từ:
hak/et/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ケー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,733,243 inferencoj, 0.458 CPU-sekundoj en 0.649 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog