en hacker
Bản dịch
- eo kodumulo Komputada Leksikono, Komputada Leksikono, Paul Peeraerts
- eo kodrompisto Lode Van de Velde
- eo (ret)pirato Paul Peeraerts
- fr fouineur m journal officiel
- nl computerkraker m Stichting
- nl hacker Komputeko
- ja ハッカー (Gợi ý tự động)
- eo majstro de komputilo (Gợi ý tự động)
- en hacker (Gợi ý tự động)
- zh 黑客 (Gợi ý tự động)
- ja クラッカー (不正利用者,システム破壊者) (Gợi ý tự động)
- en cracker (Gợi ý tự động)
- eo artifikulo (Dịch ngược)
- eo fraŭdulo (Dịch ngược)
- eo pirato (Dịch ngược)
- eo retpirato (Dịch ngược)
- eo trukulo (Dịch ngược)
- ja 海賊 (Gợi ý tự động)
- ja 略奪者 (Gợi ý tự động)
- ja 盗作者 (Gợi ý tự động)
- ja 著作権侵害者 (Gợi ý tự động)
- io pirato (Gợi ý tự động)
- en pirate (Gợi ý tự động)
- en sea robber (Gợi ý tự động)
- zh 海盗 (Gợi ý tự động)
- en network pirate (Gợi ý tự động)
- en black hat (Gợi ý tự động)



Babilejo