en hack
Bản dịch
- eo kodumi Komputada Leksikono, Komputada Leksikono
- eo kodrompi Lode Van de Velde
- eo haki Evitenda Komputeko
- fr pirater Komputeko
- nl hacken Komputeko
- eo kodumo Komputeko
- ja ハッキングする (Gợi ý tự động)
- en to hack (Gợi ý tự động)
- ja 切る (斧で) (Gợi ý tự động)
- ja たたき切る (Gợi ý tự động)
- ja 切れ切れにする (話などを) (Gợi ý tự động)
- ja 傷める (Gợi ý tự động)
- io emundar (t) (Gợi ý tự động)
- io hakar (t) (Gợi ý tự động)
- en to chop (Gợi ý tự động)
- en cut (Gợi ý tự động)
- en hack (Gợi ý tự động)
- en hew (Gợi ý tự động)
- zh 砍 (Gợi ý tự động)
- ja ハッキングすること 推定 (Gợi ý tự động)
- eo hako (Dịch ngược)
- ja 一撃 (Gợi ý tự động)
- en chop (Gợi ý tự động)
- ja 切ること (Gợi ý tự động)
- ja たたき切ること (Gợi ý tự động)
- ja 切れ切れにすること (Gợi ý tự động)
- ja 傷めること (Gợi ý tự động)



Babilejo