en habitual conduct
Bản dịch
- eo karaktero (Dịch ngược)
- ja 性質 (Gợi ý tự động)
- ja 性格 (Gợi ý tự động)
- ja 個性 (Gợi ý tự động)
- ja 特徴 (Gợi ý tự động)
- ja 風格 (Gợi ý tự động)
- ja 気骨 (Gợi ý tự động)
- ja 形質 (Gợi ý tự động)
- io karaktero (Gợi ý tự động)
- en character (Gợi ý tự động)
- en nature (Gợi ý tự động)
- en personality (Gợi ý tự động)
- en temper (Gợi ý tự động)
- en individuality (Gợi ý tự động)
- en moral strength (Gợi ý tự động)
- en reputation (Gợi ý tự động)
- zh 性 (Gợi ý tự động)
- zh 性质 (Gợi ý tự động)
- zh 特征 (Gợi ý tự động)
- zh 性格 (Gợi ý tự động)



Babilejo