io habilitar
Bản dịch
- eo trejni (Dịch ngược)
- eo rehabilitacii (Dịch ngược)
- ja 訓練する (Gợi ý tự động)
- ja 鍛錬する (Gợi ý tự động)
- ja 養成する (Gợi ý tự động)
- ja 仕込む (Gợi ý tự động)
- en to coach (Gợi ý tự động)
- en train (Gợi ý tự động)
- zh 培养 (Gợi ý tự động)
- zh 训练 (Gợi ý tự động)
- zh 教育 (Gợi ý tự động)
- zh 造就 (Gợi ý tự động)
- io rehabilitar (Gợi ý tự động)



Babilejo