io habila
Bản dịch
- eo kapabla (Dịch ngược)
- eo lerta (Dịch ngược)
- ja 有能な (Gợi ý tự động)
- ja 能力のある (Gợi ý tự động)
- ja ~できる (Gợi ý tự động)
- io kapabla (Gợi ý tự động)
- io kapaca (Gợi ý tự động)
- en able (Gợi ý tự động)
- en capable (Gợi ý tự động)
- en apt (Gợi ý tự động)
- en qualified (Gợi ý tự động)
- zh 有能力的 (Gợi ý tự động)
- zh 能够...的 (Gợi ý tự động)
- ja 器用な (Gợi ý tự động)
- ja 巧みな (Gợi ý tự động)
- ja 上手な (Gợi ý tự động)
- ja 敏捷な (Gợi ý tự động)
- ja すばしこい (Gợi ý tự động)
- en adroit (Gợi ý tự động)
- en clever (Gợi ý tự động)
- en dexterous (Gợi ý tự động)
- en skillful (Gợi ý tự động)
- en expert (Gợi ý tự động)
- en talented (Gợi ý tự động)
- en handy (Gợi ý tự động)
- zh 聪明 (Gợi ý tự động)
- zh 灵巧 (Gợi ý tự động)
- zh 熟练 (Gợi ý tự động)
- zh 敏捷 (Gợi ý tự động)
- zh 机灵 (Gợi ý tự động)
- zh 精巧 (Gợi ý tự động)



Babilejo