Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo haŝiŝulo

Cấu trúc từ:
haŝiŝ/ul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ハシシュー
Substantivo (-o) haŝiŝulo

Bản dịch

eo haŝiŝula

Cấu trúc từ:
haŝiŝ/ul/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ハシシュー
Adjektivo (-a) haŝiŝula

Bản dịch

eo haŝiŝule

Cấu trúc từ:
haŝiŝ/ul/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ハシシュー
Adverbo (-e) haŝiŝule

Bản dịch

eo haŝiŝo

Cấu trúc từ:
haŝiŝ/o ...
Cách phát âm bằng kana:
シーショ
Substantivo (-o) haŝiŝo

Bản dịch

eo haŝiŝa

Cấu trúc từ:
haŝiŝ/a ...
Cách phát âm bằng kana:
シーシャ
Adjektivo (-a) haŝiŝa

Bản dịch

eo haŝiŝe

Cấu trúc từ:
haŝiŝ/e ...
Cách phát âm bằng kana:
シーシェ
Adverbo (-e) haŝiŝe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
haŝiŝ/ul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ハシシュー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,149,457 inferencoj, 0.439 CPU-sekundoj en 1.723 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog