eo gvidnormo
Cấu trúc từ:
gvid/norm/o ...Cách phát âm bằng kana:
グヴィドノルモ
Substantivo (-o) gvidnormo
Bản dịch
- en guideline ESPDIC
- eo gvidnormo (Gợi ý tự động)
- eo gvidlinio (Gợi ý tự động)
- es instrucciones (Gợi ý tự động)
- es instrucciones (Gợi ý tự động)
- fr instruction (Gợi ý tự động)
- nl richtlijn m, f (Gợi ý tự động)



Babilejo