Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo gvidisto

Cấu trúc từ:
gvid/ist/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィディ
Thẻ:
Substantivo (-o) gvidisto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo gvidista

Cấu trúc từ:
gvid/ist/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィディ
Adjektivo (-a) gvidista

Bản dịch

eo gvidiste

Cấu trúc từ:
gvid/ist/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィディ
Adverbo (-e) gvidiste

Bản dịch

eo gvido

Cấu trúc từ:
gvid/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィー
Thẻ:
Substantivo (-o) gvido

Bản dịch

Ví dụ

eo gvida

Cấu trúc từ:
gvid/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィー
Thẻ:
Adjektivo (-a) gvida

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo gvidi

Cấu trúc từ:
gvid/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィーディ
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr guider | en guide | de leiten, anleiten | ru руководствовать | pl być przewodnikiem.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo gvide

Cấu trúc từ:
gvid/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィー
Adverbo (-e) gvide

Bản dịch

Cấu trúc từ:
gvid/ist/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィディ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,834 inferencoj, 0.001 CPU-sekundoj en 0.002 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog