eo gvidilo
Cấu trúc từ:
gvid/il/o ...Cách phát âm bằng kana:
グヴィディーロ▼
Bản dịch
- ja 手引書 pejv
- ja 案内 (パンフレットなど) pejv
- ja 誘導装置 (機械の) pejv
- en guide ESPDIC
- en guidebook ESPDIC
- en manual ESPDIC
- eo mana (Gợi ý tự động)
- nl handmatig (Gợi ý tự động)
- eo manlibro (Gợi ý tự động)
- fr manuel (Gợi ý tự động)
- nl handboek n (Gợi ý tự động)
- nl handleiding (Gợi ý tự động)
- en guide (manual) (Dịch ngược)
Ví dụ
- eo kapti per gvidiloj / snap to guides ESPDIC
- eo vertikala gvidilo / column guide ESPDIC



Babilejo