Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
gvid/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴィーディ

eo gvidi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
gvid/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴィーディ
Infinitivo (-i) de verbo gvidi

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo gvido

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
gvid/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴィー
Substantivo (-o) gvido

Bản dịch

Ví dụ

eo gvida

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
gvid/a
Cách phát âm bằng kana:
ヴィー
Adjektivo (-a) gvida

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo gvide

Cấu trúc từ:
gvid/e
Cách phát âm bằng kana:
ヴィー
Adverbo (-e) gvide

Bản dịch

(?) gvidi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 484,928 inferencoj, 0.239 CPU-sekundoj en 0.248 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog