Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo gvidanto

Cấu trúc từ:
gvid/ant/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィダン
Thẻ:
Substantivo (-o) gvidanto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo gvidanta

Cấu trúc từ:
gvid/ant/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィダン
Aktiva participo (daŭra) (-ant-) de verbo gvidi

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo gvidante

Cấu trúc từ:
gvid/ant/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィダン
Adverbo (-e) gvidante

Bản dịch

eo gvidi

Cấu trúc từ:
gvid/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィーディ
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr guider | en guide | de leiten, anleiten | ru руководствовать | pl być przewodnikiem.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo gvido

Cấu trúc từ:
gvid/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィー
Thẻ:
Substantivo (-o) gvido

Bản dịch

Ví dụ

eo gvida

Cấu trúc từ:
gvid/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィー
Thẻ:
Adjektivo (-a) gvida

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo gvide

Cấu trúc từ:
gvid/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィー
Adverbo (-e) gvide

Bản dịch

Cấu trúc từ:
gvid/ant/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィダン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,643,665 inferencoj, 0.435 CPU-sekundoj en 0.570 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog