Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo gvati

Cấu trúc từ:
gvat/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァーティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo gvato

Cấu trúc từ:
gvat/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァー
Substantivo (-o) gvato

Bản dịch

eo gvata

Cấu trúc từ:
gvat/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァー

Bản dịch

Cấu trúc từ:
gvat/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァーティ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 632,671 inferencoj, 0.202 CPU-sekundoj en 0.203 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog