Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo guteto

Cấu trúc từ:
gut/et/o ...
Cách phát âm bằng kana:
テー
Substantivo (-o) guteto

Bản dịch

eo guteta

Cấu trúc từ:
gut/et/a ...
Cách phát âm bằng kana:
テー
Adjektivo (-a) guteta

Bản dịch

eo guteti

Cấu trúc từ:
gut/et/i ...
Cách phát âm bằng kana:
テーティ

Bản dịch

eo gutete

Cấu trúc từ:
gut/et/e ...
Cách phát âm bằng kana:
テー
Adverbo (-e) gutete

Bản dịch

eo guto

Cấu trúc từ:
gut/o ...
Cách phát âm bằng kana:
グー
Thẻ:
Substantivo (-o) guto
Laŭ la Universala Vortaro: fr goutte | en drop | de Tropfen | ru капля | pl kropla.

Bản dịch

Ví dụ

eo guta

Cấu trúc từ:
gut/a ...
Cách phát âm bằng kana:
グー
Adjektivo (-a) guta

Bản dịch

eo guti

Cấu trúc từ:
gut/i ...
Cách phát âm bằng kana:
グーティ
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr dégoutter | en drop | de tropfen, triefen | ru капать | pl kapać.

Bản dịch

eo gute

Cấu trúc từ:
gut/e ...
Cách phát âm bằng kana:
グー
Adverbo (-e) gute

Bản dịch

Cấu trúc từ:
gut/et/o ...
Cách phát âm bằng kana:
テー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,476,421 inferencoj, 0.424 CPU-sekundoj en 0.962 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog